Phát kiến tiếng Đức là gì?
"phát kiến" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).
entdecken Động từ
/ɛntˈdɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phát hiện, phát kiến.
Xem đầy đủ từ "entdecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phát kiến tiếng Đức là gì?
"phát kiến" trong tiếng Đức là entdecken (động từ).