TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phát xít tiếng Đức là gì?

"phát xít" trong tiếng Đức là faschistisch (tính từ).

faschistisch Tính từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phát xít.

Xem đầy đủ từ "faschistisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phát xít tiếng Đức là gì?

"phát xít" trong tiếng Đức là faschistisch (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.