TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phân chuồng tiếng Đức là gì?

"phân chuồng" trong tiếng Đức là der Mist (danh từ).

der Mist Danh từ · giống đực

/ˈmɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân, phân chuồng.

Xem đầy đủ từ "Mist": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phân chuồng tiếng Đức là gì?

"phân chuồng" trong tiếng Đức là der Mist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.