TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phân tâm học tiếng Đức là gì?

"phân tâm học" trong tiếng Đức là die Psychoanalyse (danh từ).

die Psychoanalyse Danh từ · giống cái

/ˈpsyːçoanaˌlyːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phân tâm học.

Xem đầy đủ từ "Psychoanalyse": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phân tâm học tiếng Đức là gì?

"phân tâm học" trong tiếng Đức là die Psychoanalyse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.