die Psychoanalyse
số nhiều: die Psychoanalysen · sinh cách: der Psychoanalyse
die Psychoanalyse nghĩa là phân tâm học.
Nghĩa của Psychoanalyse
Danh từ · giống cái
- Phân tâm học.
Biến cách của Psychoanalyse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Psychoanalyse | die Psychoanalysen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Psychoanalyse | der Psychoanalysen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Psychoanalyse | den Psychoanalysen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Psychoanalyse | die Psychoanalysen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ psychoanalysis (family of psychological theories)
Câu hỏi thường gặp
Psychoanalyse nghĩa là gì?
Psychoanalyse (danh từ) nghĩa là phân tâm học.
Psychoanalyse là der, die hay das?
Psychoanalyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychoanalyse); số nhiều: die Psychoanalysen.