TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Psychoanalyse

danh từ giống cái
/ˈpsyːçoanaˌlyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Psychoanalysen · sinh cách: der Psychoanalyse

die Psychoanalyse nghĩa là phân tâm học.

Nghĩa của Psychoanalyse

Danh từ · giống cái

  1. Phân tâm học.

Biến cách của Psychoanalyse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Psychoanalysedie Psychoanalysen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Psychoanalyseder Psychoanalysen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Psychoanalyseden Psychoanalysen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Psychoanalysedie Psychoanalysen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ psychoanalysis (family of psychological theories)

Câu hỏi thường gặp

Psychoanalyse nghĩa là gì?

Psychoanalyse (danh từ) nghĩa là phân tâm học.

Psychoanalyse là der, die hay das?

Psychoanalyse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Psychoanalyse); số nhiều: die Psychoanalysen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.