TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phép chia tiếng Đức là gì?

"phép chia" trong tiếng Đức là die Division (danh từ).

die Division Danh từ · giống cái

/diviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép chia.

Xem đầy đủ từ "Division": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phép chia tiếng Đức là gì?

"phép chia" trong tiếng Đức là die Division (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.