TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phòng thu tiếng Đức là gì?

"phòng thu" trong tiếng Đức là das Studio (danh từ).

das Studio Danh từ · giống trung

/ˈʃtuːdio(ː)/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng thu, trường quay, xưởng phim.

Xem đầy đủ từ "Studio": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phòng thu tiếng Đức là gì?

"phòng thu" trong tiếng Đức là das Studio (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.