das Studio
số nhiều: die Studios · sinh cách: des Studios
das Studio nghĩa là căn hộ studio.
Nghĩa của Studio
Danh từ · giống trung
- Căn hộ studio.
Biến cách của Studio (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Studio | die Studios |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studios | der Studios |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studio | den Studios |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Studio | die Studios |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ studio
Câu hỏi thường gặp
Studio nghĩa là gì?
Studio (danh từ) nghĩa là căn hộ studio.
Studio là der, die hay das?
Studio là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studio); số nhiều: die Studios.