TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Studio

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtuːdio(ː)/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studios · sinh cách: des Studios

das Studio nghĩa là căn hộ studio.

Nghĩa của Studio

Danh từ · giống trung

  1. Căn hộ studio.

Biến cách của Studio (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Studiodie Studios
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Studiosder Studios
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Studioden Studios
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Studiodie Studios

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ studio

Câu hỏi thường gặp

Studio nghĩa là gì?

Studio (danh từ) nghĩa là căn hộ studio.

Studio là der, die hay das?

Studio là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studio); số nhiều: die Studios.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.