das Studium
số nhiều: die Studien · sinh cách: des Studiums
das Studium nghĩa là sự học tập.
Nghĩa của Studium
Danh từ · giống trung
- Sự học tập.
Biến cách của Studium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Studium | die Studien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studiums | der Studien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studium | den Studien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Studium | die Studien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Studium
Câu ví dụ với Studium
- Ich habe beschlossen, nach dem Abschluss meines Studiums in Australien zu leben. Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi đã quyết định sống ở Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8547326
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study (the act of studying in general); studies (higher education to get a degree at a university); study, examination (the act of looking at and examining minutely); university, school; study (room for working or studying)
Câu hỏi thường gặp
Studium nghĩa là gì?
Studium (danh từ) nghĩa là sự học tập.
Studium là der, die hay das?
Studium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studium); số nhiều: die Studien.