TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Studentin

danh từ giống cái
/ʃtuˈdɛntɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studentinnen · sinh cách: der Studentin

die Studentin nghĩa là sinh viên.

Nghĩa của Studentin

Danh từ · giống cái

  1. Sinh viên.

Biến cách của Studentin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Studentindie Studentinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Studentinder Studentinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Studentinden Studentinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Studentindie Studentinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Studentin

  • Ist sie Studentin? Cô ấy là học sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13476498

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person attending lectures at university

Câu hỏi thường gặp

Studentin nghĩa là gì?

Studentin (danh từ) nghĩa là sinh viên.

Studentin là der, die hay das?

Studentin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studentin); số nhiều: die Studentinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.