die Studie
số nhiều: die Studien · sinh cách: der Studie
die Studie nghĩa là công trình nghiên cứu.
Nghĩa của Studie
Danh từ · giống cái
- Công trình nghiên cứu. (biên soạn)
Biến cách của Studie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Studie | die Studien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Studie | der Studien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Studie | den Studien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Studie | die Studien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study (academic publication)
Câu hỏi thường gặp
Studie nghĩa là gì?
Studie (danh từ) nghĩa là công trình nghiên cứu.
Studie là der, die hay das?
Studie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studie); số nhiều: die Studien.