TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Studie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtuːdi̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studien · sinh cách: der Studie

die Studie nghĩa là công trình nghiên cứu.

Nghĩa của Studie

Danh từ · giống cái

  1. Công trình nghiên cứu. (biên soạn)

Biến cách của Studie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Studiedie Studien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Studieder Studien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Studieden Studien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Studiedie Studien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study (academic publication)

Câu hỏi thường gặp

Studie nghĩa là gì?

Studie (danh từ) nghĩa là công trình nghiên cứu.

Studie là der, die hay das?

Studie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Studie); số nhiều: die Studien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.