TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Studentenwohnheim

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studentenwohnheime · sinh cách: des Studentenwohnheimes

das Studentenwohnheim nghĩa là kí túc xá, ký túc xá.

Nghĩa của Studentenwohnheim

Danh từ · giống trung

  1. Kí túc xá.
  2. Ký túc xá.

Biến cách của Studentenwohnheim (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Studentenwohnheimdie Studentenwohnheime
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Studentenwohnheimesder Studentenwohnheime
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Studentenwohnheimden Studentenwohnheimen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Studentenwohnheimdie Studentenwohnheime

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormitory, students' residence, hall of residence (building for college or university students to live in)

Câu hỏi thường gặp

Studentenwohnheim nghĩa là gì?

Studentenwohnheim (danh từ) nghĩa là kí túc xá, ký túc xá.

Studentenwohnheim là der, die hay das?

Studentenwohnheim là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studentenwohnheim); số nhiều: die Studentenwohnheime.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.