das Studentenwohnheim
số nhiều: die Studentenwohnheime · sinh cách: des Studentenwohnheimes
das Studentenwohnheim nghĩa là kí túc xá, ký túc xá.
Nghĩa của Studentenwohnheim
Danh từ · giống trung
- Kí túc xá.
- Ký túc xá.
Biến cách của Studentenwohnheim (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Studentenwohnheim | die Studentenwohnheime |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studentenwohnheimes | der Studentenwohnheime |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studentenwohnheim | den Studentenwohnheimen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Studentenwohnheim | die Studentenwohnheime |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dormitory, students' residence, hall of residence (building for college or university students to live in)
Câu hỏi thường gặp
Studentenwohnheim nghĩa là gì?
Studentenwohnheim (danh từ) nghĩa là kí túc xá, ký túc xá.
Studentenwohnheim là der, die hay das?
Studentenwohnheim là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Studentenwohnheim); số nhiều: die Studentenwohnheime.