der Student
số nhiều: die Studenten · sinh cách: des Studenten
der Student nghĩa là sinh viên, học sinh.
Nghĩa của Student
Danh từ · giống đực
- Sinh viên.
- Học sinh.
Biến cách của Student (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Student | die Studenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studenten | der Studenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studenten | den Studenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Studenten | die Studenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Student
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Student
- Jeder Student hat ein anderes Buch gelesen. Mỗi học sinh đọc một cuốn sách khác nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972322
- Zu dieser Zeit war ich Student. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #424738
- Ich traf ihn, als ich ein Student war. Tôi từng quen anh ta khi còn đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #753605
- Ich war zu der Zeit Student. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #901323
- Ich war zu jener Zeit Student. Lúc đó tôi còn là học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #901325
- Ich bin Student, aber er nicht. Tôi là học sinh, nhưng anh ấy thì không phải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1407039
- Er ist nur ein gewöhnlicher Student. Cậu ta chỉ là một học sinh bình thường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7448166
- Ich bin Student und studiere gerne. Tôi là một học sinh và tôi thích học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13953981
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student (person attending lectures at a university; male or of unspecified sex)
Câu hỏi thường gặp
Student nghĩa là gì?
Student (danh từ) nghĩa là sinh viên, học sinh.
Student là der, die hay das?
Student là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Student); số nhiều: die Studenten.