TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Studierender

danh từ giống đực
/ʃtuˈdiːʁəndɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Studierende · sinh cách: des Studierenden

der Studierender nghĩa là sinh viên.

Nghĩa của Studierender

Danh từ · giống đực

  1. Sinh viên.

Biến cách của Studierender (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Studierenderdie Studierende
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Studierendender Studierender
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Studierendemden Studierenden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Studierendendie Studierende

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Studierender

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ student, scholar; student at a Ingenieurschule or Fachhochschule

Câu hỏi thường gặp

Studierender nghĩa là gì?

Studierender (danh từ) nghĩa là sinh viên.

Studierender là der, die hay das?

Studierender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Studierender); số nhiều: die Studierende.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.