der Studierender
số nhiều: die Studierende · sinh cách: des Studierenden
der Studierender nghĩa là sinh viên.
Nghĩa của Studierender
Danh từ · giống đực
- Sinh viên.
Biến cách của Studierender (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Studierender | die Studierende |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Studierenden | der Studierender |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Studierendem | den Studierenden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Studierenden | die Studierende |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Studierender
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ student, scholar; student at a Ingenieurschule or Fachhochschule
Câu hỏi thường gặp
Studierender nghĩa là gì?
Studierender (danh từ) nghĩa là sinh viên.
Studierender là der, die hay das?
Studierender là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Studierender); số nhiều: die Studierende.