TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stufe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃtuː.fə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stufen · sinh cách: der Stufe

die Stufe nghĩa là bậc, bực, giai đoạn.

Nghĩa của Stufe

Danh từ · giống cái

  1. Bậc, bực.
  2. Giai đoạn.

Biến cách của Stufe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stufedie Stufen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stufeder Stufen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stufeden Stufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stufedie Stufen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Stufe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ step, tread (of a stair or ladder); degree, stage, level, rank, phase; an aggregation of standalone and well-crystallized mineral; age

Câu hỏi thường gặp

Stufe nghĩa là gì?

Stufe (danh từ) nghĩa là bậc, bực, giai đoạn.

Stufe là der, die hay das?

Stufe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stufe); số nhiều: die Stufen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.