TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phôi tiếng Đức là gì?

"phôi" trong tiếng Đức là der/das Embryo (danh từ).

der/das Embryo Danh từ · giống đực hoặc trung

/ˈɛmbʁio/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phôi, phôi thai.

  • Die Embryonen und Föten aller Säugetiere ähneln einander sehr. Phôi và bào thai của các loài động vật có vú đều trông khá là giống nhau.

Xem đầy đủ từ "Embryo": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phôi tiếng Đức là gì?

"phôi" trong tiếng Đức là der/das Embryo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.