TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phương trình tiếng Đức là gì?

"phương trình" trong tiếng Đức là die Gleichung (danh từ).

die Gleichung Danh từ · giống cái

/ˈɡlaɪ̯çʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phương trình.

  • Diese Gleichung hat Lösungen. Phương trình có nghiệm.

Xem đầy đủ từ "Gleichung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phương trình tiếng Đức là gì?

"phương trình" trong tiếng Đức là die Gleichung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.