TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản đề tiếng Đức là gì?

"phản đề" trong tiếng Đức là die Antithese (danh từ).

die Antithese Danh từ · giống cái

/ˈantiˌteːzə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản đề.

Xem đầy đủ từ "Antithese": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản đề tiếng Đức là gì?

"phản đề" trong tiếng Đức là die Antithese (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.