TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Antithese

danh từ giống cái
/ˈantiˌteːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Antithesen · sinh cách: der Antithese

die Antithese nghĩa là phản đề.

Nghĩa của Antithese

Danh từ · giống cái

  1. Phản đề.

Biến cách của Antithese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Antithesedie Antithesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Antitheseder Antithesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Antitheseden Antithesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Antithesedie Antithesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antithesis

Câu hỏi thường gặp

Antithese nghĩa là gì?

Antithese (danh từ) nghĩa là phản đề.

Antithese là der, die hay das?

Antithese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antithese); số nhiều: die Antithesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.