Phản cách mạng tiếng Đức là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Đức là die Konterrevolution (danh từ).
die Konterrevolution Danh từ · giống cái
/ˈkɔn.tɐˌʁɛ.vo.luˌtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản cách mạng.
Xem đầy đủ từ "Konterrevolution": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phản cách mạng tiếng Đức là gì?
"phản cách mạng" trong tiếng Đức là die Konterrevolution (danh từ).