TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản chiếu tiếng Đức là gì?

"phản chiếu" trong tiếng Đức là reflektieren (động từ), widerspiegeln (động từ).

reflektieren Động từ

/ʁeflɛkˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản chiếu.

  • Wasser reflektiert Licht. Nước phản chiếu ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "reflektieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

widerspiegeln Động từ

/ˈviːdəʁˌʃpiːɡəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản chiếu.

Xem đầy đủ từ "widerspiegeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản chiếu tiếng Đức là gì?

"phản chiếu" trong tiếng Đức là reflektieren (động từ), widerspiegeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.