Phản chiếu tiếng Đức là gì?
"phản chiếu" trong tiếng Đức là reflektieren (động từ), widerspiegeln (động từ).
reflektieren Động từ
/ʁeflɛkˈtiːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản chiếu.
- Wasser reflektiert Licht. Nước phản chiếu ánh sáng.
Xem đầy đủ từ "reflektieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
widerspiegeln Động từ
/ˈviːdəʁˌʃpiːɡəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản chiếu.
Xem đầy đủ từ "widerspiegeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phản chiếu tiếng Đức là gì?
"phản chiếu" trong tiếng Đức là reflektieren (động từ), widerspiegeln (động từ).