TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản vật chất tiếng Đức là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Đức là die Antimaterie (danh từ).

die Antimaterie Danh từ · giống cái

/antimaˈteːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản vật chất.

Xem đầy đủ từ "Antimaterie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản vật chất tiếng Đức là gì?

"phản vật chất" trong tiếng Đức là die Antimaterie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.