die Antimaterie
sinh cách: der Antimaterie
die Antimaterie nghĩa là phản vật chất.
Nghĩa của Antimaterie
Danh từ · giống cái
- Phản vật chất.
Biến cách của Antimaterie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Antimaterie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Antimaterie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Antimaterie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Antimaterie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antimatter
Câu hỏi thường gặp
Antimaterie nghĩa là gì?
Antimaterie (danh từ) nghĩa là phản vật chất.
Antimaterie là der, die hay das?
Antimaterie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antimaterie).