TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Antimaterie

danh từ giống cái
/antimaˈteːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Antimaterie

die Antimaterie nghĩa là phản vật chất.

Nghĩa của Antimaterie

Danh từ · giống cái

  1. Phản vật chất.

Biến cách của Antimaterie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Antimaterie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Antimaterie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Antimaterie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Antimaterie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antimatter

Câu hỏi thường gặp

Antimaterie nghĩa là gì?

Antimaterie (danh từ) nghĩa là phản vật chất.

Antimaterie là der, die hay das?

Antimaterie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Antimaterie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.