TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phản xạ tiếng Đức là gì?

"phản xạ" trong tiếng Đức là der Reflex (danh từ).

der Reflex Danh từ · giống đực

/ʁeˈflɛks/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản xạ.

Xem đầy đủ từ "Reflex": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phản xạ tiếng Đức là gì?

"phản xạ" trong tiếng Đức là der Reflex (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.