der Reflex
số nhiều: die Reflexe · sinh cách: des Reflexes
der Reflex nghĩa là phản xạ.
Nghĩa của Reflex
Danh từ · giống đực
- Phản xạ.
Biến cách của Reflex (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Reflex | die Reflexe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Reflexes | der Reflexe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Reflex | den Reflexen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Reflex | die Reflexe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflex
Câu hỏi thường gặp
Reflex nghĩa là gì?
Reflex (danh từ) nghĩa là phản xạ.
Reflex là der, die hay das?
Reflex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reflex); số nhiều: die Reflexe.