TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Reflex

danh từ giống đực
/ʁeˈflɛks/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reflexe · sinh cách: des Reflexes

der Reflex nghĩa là phản xạ.

Nghĩa của Reflex

Danh từ · giống đực

  1. Phản xạ.

Biến cách của Reflex (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Reflexdie Reflexe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Reflexesder Reflexe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Reflexden Reflexen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Reflexdie Reflexe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reflex

Câu hỏi thường gặp

Reflex nghĩa là gì?

Reflex (danh từ) nghĩa là phản xạ.

Reflex là der, die hay das?

Reflex là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Reflex); số nhiều: die Reflexe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.