die Reform
số nhiều: die Reformen · sinh cách: der Reform
die Reform nghĩa là cải cách.
Nghĩa của Reform
Danh từ · giống cái
- Cải cách.
Biến cách của Reform (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Reform | die Reformen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Reform | der Reformen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Reform | den Reformen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Reform | die Reformen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reform
Câu hỏi thường gặp
Reform nghĩa là gì?
Reform (danh từ) nghĩa là cải cách.
Reform là der, die hay das?
Reform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reform); số nhiều: die Reformen.