TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Reform

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁeˈfɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Reformen · sinh cách: der Reform

die Reform nghĩa là cải cách.

Nghĩa của Reform

Danh từ · giống cái

  1. Cải cách.

Biến cách của Reform (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Reformdie Reformen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Reformder Reformen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Reformden Reformen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Reformdie Reformen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reform

Câu hỏi thường gặp

Reform nghĩa là gì?

Reform (danh từ) nghĩa là cải cách.

Reform là der, die hay das?

Reform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Reform); số nhiều: die Reformen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.