TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phấn khích tiếng Đức là gì?

"phấn khích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ).

aufgeregt Tính từ

[ˈaʊ̯fˌɡəʁeːkt] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hồi hộp, phấn khích, náo nức.

  • Tom war aufgeregt. Tom đã phấn khích.
  • Warum ist Tom aufgeregt? Sao Tom phấn khích thế?

Xem đầy đủ từ "aufgeregt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phấn khích tiếng Đức là gì?

"phấn khích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.