Phấn khích tiếng Đức là gì?
"phấn khích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ).
aufgeregt Tính từ
[ˈaʊ̯fˌɡəʁeːkt] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hồi hộp, phấn khích, náo nức.
- Tom war aufgeregt. Tom đã phấn khích.
- Warum ist Tom aufgeregt? Sao Tom phấn khích thế?
Xem đầy đủ từ "aufgeregt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phấn khích tiếng Đức là gì?
"phấn khích" trong tiếng Đức là aufgeregt (tính từ).