aufgeregt
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[ˈaʊ̯fˌɡəʁeːkt] giọng máy của trình duyệt
aufgeregt nghĩa là bị kích thích.
Nghĩa của aufgeregt
Tính từ
- Bị kích thích.
So sánh của aufgeregt
| So sánh hơn | aufgeregter |
| So sánh nhất | am aufgeregtesten |
Câu ví dụ với aufgeregt
- Sie scheint aufgeregt zu sein. Nó có vẻ rất phấn khích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #526795
- Warum ist Tom aufgeregt? Sao Tom phấn khích thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7441646
- Tom war aufgeregt. Tom đã phấn khích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6614967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ excited; angry
Câu hỏi thường gặp
aufgeregt nghĩa là gì?
aufgeregt (tính từ) nghĩa là bị kích thích.