aufgegeben
aufgegeben nghĩa là bỏ hoang.
Cũng là một dạng biến đổi của aufgeben — Đầu hàng.
Nghĩa của aufgegeben
Tính từ
- Bỏ hoang.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufgegeben
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với aufgegeben
- Nach welcher Methode haben Sie das Rauchen aufgegeben? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927980
- Ich habe die Idee aufgegeben, mir ein Haus zu kaufen. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643554
- Ich habe aufgegeben. Tôi đã bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6644373
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ abandoned, derelict, forsaken
Câu hỏi thường gặp
aufgegeben nghĩa là gì?
aufgegeben (tính từ) nghĩa là bỏ hoang.