TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufgegeben

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

aufgegeben nghĩa là bỏ hoang.

Cũng là một dạng biến đổi của aufgeben — Đầu hàng.

Nghĩa của aufgegeben

Tính từ

  1. Bỏ hoang.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufgegeben

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với aufgegeben

  • Nach welcher Methode haben Sie das Rauchen aufgegeben? Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #927980
  • Ich habe die Idee aufgegeben, mir ein Haus zu kaufen. Tôi đã từ bỏ ý định mua nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643554
  • Ich habe aufgegeben. Tôi đã bỏ cuộc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6644373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ abandoned, derelict, forsaken

Câu hỏi thường gặp

aufgegeben nghĩa là gì?

aufgegeben (tính từ) nghĩa là bỏ hoang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.