TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

aufgrund

Cấp độ ≈A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a͡ʊfˈɡrʊnt/ giọng máy của trình duyệt

aufgrund nghĩa là do, vì, nhờ.

Nghĩa của aufgrund

Giới từ

  1. Do, vì, nhờ, tại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aufgrund

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với aufgrund

  • Die Sitzung heute abend wurde aufgrund unvorhergesehener Umstände bis auf weiteres abgesagt. Vì những tình huống đột ngột, buổi hội nghị tối nay sẽ bị hủy bỏ cho đến khi có thông báo tiếp theo.Tatoeba #11668500
  • Du solltest einen Menschen nicht aufgrund seines Aussehens beurteilen. Bạn không nên đánh giá một người bằng vẻ bề ngoài của anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3151898
  • Aufgrund des Sturmes hatten wir keine andere Wahl, als zu Hause zu bleiben. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1790767

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ due to, because of, as a result of, by reason of, on account of

Câu hỏi thường gặp

aufgrund nghĩa là gì?

aufgrund (giới từ) nghĩa là do, vì, nhờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.