Phần còn lại tiếng Đức là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).
der Rest Danh từ · giống đực
/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần còn lại, phần thừa.
- Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
- Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
Câu hỏi thường gặp
Phần còn lại tiếng Đức là gì?
"phần còn lại" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).