TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phần còn lại tiếng Đức là gì?

"phần còn lại" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).

der Rest Danh từ · giống đực

/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần còn lại, phần thừa.

  • Tom aß etwas von dem Schinken und legte den Rest dann in den Kühlschrank. Tom ăn một phần giăm bông, rồi cắt phần còn lại vào tủ lạnh.
  • Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.

Xem đầy đủ từ "Rest": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần còn lại tiếng Đức là gì?

"phần còn lại" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.