TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phần thưởng tiếng Đức là gì?

"phần thưởng" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ).

der Preis Danh từ · giống đực

/pʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần thưởng.

Xem đầy đủ từ "Preis": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần thưởng tiếng Đức là gì?

"phần thưởng" trong tiếng Đức là der Preis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.