TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Preis

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Preise · sinh cách: des Preises

der Preis nghĩa là giá, giá cả, giải thưởng, giải.

Cũng là một dạng biến đổi của preisen — Khen ngợi.

Nghĩa của Preis

Danh từ · giống đực

  1. Giá, giá cả.
  2. Giải thưởng, giải.
  3. Phần thưởng.

Biến cách của Preis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Preisdie Preise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Preisesder Preise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Preisden Preisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Preisdie Preise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Preis

Câu ví dụ với Preis

  • Er hat den dritten Preis gewonnen. Anh ấy đã giành được giải ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1140335
  • Ihr Preis stieg um das Dreifache. Giá của nó đã tăng gấp ba lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12165015
  • Das ist ein guter Preis. Giá tốt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6645607
  • Er sprang nicht hoch genug, um einen Preis zu gewinnen. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1059096
  • Helen gewann den Preis. Helan đã thắng giải thưởng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7696954
  • Er ist nicht hoch genug gesprungen um einen Preis zu gewinnen. Anh ấy đã không thể giành được giải thưởng vì nhảy không đủ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #734412
  • Die Preise gehen nach oben. Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #948211
  • Die Preise werden weiter steigen. Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967329

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ price; prize, award

Câu hỏi thường gặp

Preis nghĩa là gì?

Preis (danh từ) nghĩa là giá, giá cả, giải thưởng, giải.

Preis là der, die hay das?

Preis là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Preis); số nhiều: die Preise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.