die Predigt
số nhiều: die Predigten · sinh cách: der Predigt
die Predigt nghĩa là thuyết giáo.
Nghĩa của Predigt
Danh từ · giống cái
- Thuyết giáo.
Biến cách của Predigt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Predigt | die Predigten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Predigt | der Predigten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Predigt | den Predigten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Predigt | die Predigten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Predigt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sermon, preaching; proclamation
Câu hỏi thường gặp
Predigt nghĩa là gì?
Predigt (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.
Predigt là der, die hay das?
Predigt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Predigt); số nhiều: die Predigten.