TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Predigt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈpʁeːdɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Predigten · sinh cách: der Predigt

die Predigt nghĩa là thuyết giáo.

Nghĩa của Predigt

Danh từ · giống cái

  1. Thuyết giáo.

Biến cách của Predigt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Predigtdie Predigten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Predigtder Predigten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Predigtden Predigten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Predigtdie Predigten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Predigt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sermon, preaching; proclamation

Câu hỏi thường gặp

Predigt nghĩa là gì?

Predigt (danh từ) nghĩa là thuyết giáo.

Predigt là der, die hay das?

Predigt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Predigt); số nhiều: die Predigten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.