TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phần thừa tiếng Đức là gì?

"phần thừa" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).

der Rest Danh từ · giống đực

/ʁɛst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần còn lại, phần thừa.

Xem đầy đủ từ "Rest": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phần thừa tiếng Đức là gì?

"phần thừa" trong tiếng Đức là der Rest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.