Phật thủ tiếng Đức là gì?
"phật thủ" trong tiếng Đức là die Fingerzitrone (danh từ).
die Fingerzitrone Danh từ · giống cái
[ˈfɪŋɐ.t͡siˌtʁoːnə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phật thủ.
Xem đầy đủ từ "Fingerzitrone": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phật thủ tiếng Đức là gì?
"phật thủ" trong tiếng Đức là die Fingerzitrone (danh từ).