TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fingerzitrone

danh từ giống cái
[ˈfɪŋɐ.t͡siˌtʁoːnə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fingerzitronen · sinh cách: der Fingerzitrone

die Fingerzitrone nghĩa là phật thủ.

Nghĩa của Fingerzitrone

Danh từ · giống cái

  1. Phật thủ.

Biến cách của Fingerzitrone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fingerzitronedie Fingerzitronen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fingerzitroneder Fingerzitronen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fingerzitroneden Fingerzitronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fingerzitronedie Fingerzitronen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Buddha's hand, fingered citron (Citrus medica var. sarcodactylus, a fragrant variant of citron whose fruit is segmented into finger-like sections.)

Câu hỏi thường gặp

Fingerzitrone nghĩa là gì?

Fingerzitrone (danh từ) nghĩa là phật thủ.

Fingerzitrone là der, die hay das?

Fingerzitrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fingerzitrone); số nhiều: die Fingerzitronen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.