die Fingerzitrone
số nhiều: die Fingerzitronen · sinh cách: der Fingerzitrone
die Fingerzitrone nghĩa là phật thủ.
Nghĩa của Fingerzitrone
Danh từ · giống cái
- Phật thủ.
Biến cách của Fingerzitrone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fingerzitrone | die Fingerzitronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fingerzitrone | der Fingerzitronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fingerzitrone | den Fingerzitronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fingerzitrone | die Fingerzitronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddha's hand, fingered citron (Citrus medica var. sarcodactylus, a fragrant variant of citron whose fruit is segmented into finger-like sections.)
Câu hỏi thường gặp
Fingerzitrone nghĩa là gì?
Fingerzitrone (danh từ) nghĩa là phật thủ.
Fingerzitrone là der, die hay das?
Fingerzitrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fingerzitrone); số nhiều: die Fingerzitronen.