finnisch
finnisch nghĩa là phần lan, tiếng phần lan.
Nghĩa của finnisch
Tính từ
- Phần lan.
Danh từ riêng
Finnisch- Tiếng phần lan.
Câu ví dụ với finnisch
- Hat Marika dir Briefe auf Finnisch geschrieben? Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2448455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Finnish, of Finland
Câu hỏi thường gặp
finnisch nghĩa là gì?
finnisch (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là phần lan, tiếng phần lan.