Phế nang tiếng Đức là gì?
"phế nang" trong tiếng Đức là das Lungenbläschen (danh từ).
das Lungenbläschen Danh từ · giống trung
[ˈlʊŋənˌblɛːsçən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phế bào, phế nang.
Xem đầy đủ từ "Lungenbläschen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phế nang tiếng Đức là gì?
"phế nang" trong tiếng Đức là das Lungenbläschen (danh từ).