das Lungenbläschen
sinh cách: des Lungenbläschens
das Lungenbläschen nghĩa là phế bào, phế nang.
Nghĩa của Lungenbläschen
Danh từ · giống trung
- Phế bào, phế nang.
Biến cách của Lungenbläschen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lungenbläschen | die Lungenbläschen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lungenbläschens | der Lungenbläschen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lungenbläschen | den Lungenbläschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lungenbläschen | die Lungenbläschen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alveolus
Câu hỏi thường gặp
Lungenbläschen nghĩa là gì?
Lungenbläschen (danh từ) nghĩa là phế bào, phế nang.
Lungenbläschen là der, die hay das?
Lungenbläschen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lungenbläschen).