Phỏng vấn tiếng Đức là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Đức là das Interview (danh từ), interviewen (động từ).
das Interview Danh từ · giống trung
/ˈɪntɐˌvjuː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc phỏng vấn, bài phỏng vấn.
- Ich hasse Interviews. Tôi ghét đi phỏng vấn.
Xem đầy đủ từ "Interview": der/die/das, biến cách, cách chia →
interviewen Động từ
/ˌɪntɐˈvjuːən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phỏng vấn.
Xem đầy đủ từ "interviewen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phỏng vấn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phỏng vấn tiếng Đức là gì?
"phỏng vấn" trong tiếng Đức là das Interview (danh từ), interviewen (động từ).