TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phồn vinh tiếng Đức là gì?

"phồn vinh" trong tiếng Đức là blühend (tính từ).

blühend Tính từ

/ˈblyːənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phồn vinh.

Xem đầy đủ từ "blühend": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phồn vinh tiếng Đức là gì?

"phồn vinh" trong tiếng Đức là blühend (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.