Phụ khoa tiếng Đức là gì?
"phụ khoa" trong tiếng Đức là die Frauenheilkunde (danh từ), die Gynäkologie (danh từ).
die Frauenheilkunde Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Xem đầy đủ từ "Frauenheilkunde": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Gynäkologie Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phụ khoa, bệnh phụ khoa.
Xem đầy đủ từ "Gynäkologie": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phụ khoa tiếng Đức là gì?
"phụ khoa" trong tiếng Đức là die Frauenheilkunde (danh từ), die Gynäkologie (danh từ).