TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Frauenheilkunde

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Frauenheilkunde

die Frauenheilkunde nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Nghĩa của Frauenheilkunde

Danh từ · giống cái

  1. Phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Biến cách của Frauenheilkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Frauenheilkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Frauenheilkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Frauenheilkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Frauenheilkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Frauenheilkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gynecology

Câu hỏi thường gặp

Frauenheilkunde nghĩa là gì?

Frauenheilkunde (danh từ) nghĩa là phụ khoa, bệnh phụ khoa.

Frauenheilkunde là der, die hay das?

Frauenheilkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Frauenheilkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.