TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phục sinh tiếng Đức là gì?

"phục sinh" trong tiếng Đức là das Ostern (danh từ), das Osterfest (danh từ).

das Ostern Danh từ · giống trung

/ˈoːstɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục sinh, lễ phục sinh.

Xem đầy đủ từ "Ostern": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Osterfest Danh từ · giống trung

[ˈoːstɐˌfɛst] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phục sinh, lễ phục sinh.

Xem đầy đủ từ "Osterfest": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phục sinh tiếng Đức là gì?

"phục sinh" trong tiếng Đức là das Ostern (danh từ), das Osterfest (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.