Phủi tiếng Đức là gì?
"phủi" trong tiếng Đức là abstauben (động từ), entstauben (động từ).
abstauben Động từ
[ˈapˌʃtaʊ̯bn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủi.
Xem đầy đủ từ "abstauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
entstauben Động từ
/ɛntˈʃtaʊ̯bn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủi.
Xem đầy đủ từ "entstauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Phủi tiếng Đức là gì?
"phủi" trong tiếng Đức là abstauben (động từ), entstauben (động từ).