TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phi tiếng Đức là gì?

"phi" trong tiếng Đức là Afrika (danh từ riêng), galoppieren (động từ).

Afrika Danh từ riêng

/ˈa(ː)fʁika/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu phi, phi châu, phi.

  • Es gibt sieben Kontinente: Afrika, Antarktika, Asien, Australia, Europa, Nordamerika und Südamerika. Có bảy đại lục: châu Phi, châu Nam Cực, châu Á, châu Úc, châu Âu, Bắc Mĩ và Nam Mĩ.
  • Afrika ist ein Kontinent. Châu Phi là một lục địa.

Xem đầy đủ từ "Afrika": der/die/das, biến cách, cách chia →

galoppieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phi.

Xem đầy đủ từ "galoppieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phi tiếng Đức là gì?

"phi" trong tiếng Đức là Afrika (danh từ riêng), galoppieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.