TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Philippiner

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Philippiners

der Philippiner nghĩa là phi.

Nghĩa của Philippiner

Danh từ · giống đực

  1. Phi.

Biến cách của Philippiner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Philippinerdie Philippiner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Philippinersder Philippiner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Philippinerden Philippinern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Philippinerdie Philippiner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Filipino

Câu hỏi thường gặp

Philippiner nghĩa là gì?

Philippiner (danh từ) nghĩa là phi.

Philippiner là der, die hay das?

Philippiner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Philippiner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.