Phim tiếng Đức là gì?
"phim" trong tiếng Đức là der Film (danh từ), das Kino (danh từ).
der Film Danh từ · giống đực
/ˈfɪlm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phim, điện ảnh.
- Man kann diesen Film nur als grotesk beschreiben. Bộ phim chỉ có thể được mô tả là kì cục.
- Dieser Film basiert auf einem Roman. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.
das Kino Danh từ · giống trung
/ˈkiːnoː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phim, điện ảnh.
- Das Kino kenne ich gar nicht. Ist es weit von hier weg? Tôi không biết rạp chiếu phim đó. Nó có xa đây không?
- Gehen wir ins Kino! Hãy đi xem phim nào!
Câu hỏi thường gặp
Phim tiếng Đức là gì?
"phim" trong tiếng Đức là der Film (danh từ), das Kino (danh từ).