TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phim tiếng Đức là gì?

"phim" trong tiếng Đức là der Film (danh từ), das Kino (danh từ).

der Film Danh từ · giống đực

/ˈfɪlm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim, điện ảnh.

  • Man kann diesen Film nur als grotesk beschreiben. Bộ phim chỉ có thể được mô tả là kì cục.
  • Dieser Film basiert auf einem Roman. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

Xem đầy đủ từ "Film": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Kino Danh từ · giống trung

/ˈkiːnoː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim, điện ảnh.

  • Das Kino kenne ich gar nicht. Ist es weit von hier weg? Tôi không biết rạp chiếu phim đó. Nó có xa đây không?
  • Gehen wir ins Kino! Hãy đi xem phim nào!

Xem đầy đủ từ "Kino": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phim tiếng Đức là gì?

"phim" trong tiếng Đức là der Film (danh từ), das Kino (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.