TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Phim câm tiếng Đức là gì?

"phim câm" trong tiếng Đức là der Stummfilm (danh từ).

der Stummfilm Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phim câm.

Xem đầy đủ từ "Stummfilm": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Phim câm tiếng Đức là gì?

"phim câm" trong tiếng Đức là der Stummfilm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.